capital of djibouti

capital of djibouti

Djibouti City is the capital of Djibouti and a major port on the Gulf of Aden.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Djibouti: "capital of Djibouti" tên gọi chỉ thành phố thủ đô lớn nhất của quốc gia Djibouti, nằm trên Vịnh Aden. Đây một cảng biển quan trọng trung tâm kinh tế, chính trị của đất nước.

dụ sử dụng
  • (Thủ đô của Djibouti một thành phố cảng lớn trên Vịnh Aden.)
  • (Nhiều tổ chức quốc tế văn phòng tại thủ đô của Djibouti.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the capital of Djibouti" thường được dùng trong văn viết chính thức, báo chí hoặc địa để chỉ thành phố Djibouti (tên thành phố trùng với tên quốc gia).
    • The capital of Djibouti, also called Djibouti City, is home to the country's main seaport. (Thủ đô của Djibouti, còn được gọi là Thành phố Djibouti, nơi cảng biển chính của đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Djibouti (n): quốc gia Djibouti hoặc thành phố Djibouti (thường dùng để chỉ cả quốc gia thủ đô, cần phân biệt qua ngữ cảnh).
    • Djibouti is a small country in East Africa. (Djibouti một quốc gia nhỏĐông Phi.)
    • I visited Djibouti last year. (Tôi đã đến thăm Djibouti vào năm ngoáicó thể thành phố hoặc quốc gia.)
  • Djiboutian (adj): thuộc về Djibouti.
    • The Djiboutian culture is diverse. (Văn hóa Djibouti rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Djibouti: trong tiếng Việt, có thể gọi là "thành phố Djibouti" hoặc "Djibouti City" (tiếng Anh).
  • Cảng Aden: không phải từ đồng nghĩa, nhưng liên quan thành phố nằm trên Vịnh Aden.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng "capital of Djibouti".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "capital of Djibouti".